echium vulgare

Học thuật
Thân thiện
echium vulgare

A bee collects nectar from the Echium vulgare in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây kế xanh: Một loài thực vật hoa thuộc họ Boraginaceae, nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, thường mọc hoang dã. Cây thân phủ đầy lông cứng, nhám, ra hoa hình chuông màu xanh lam hoặc tím đậm, mọc thành cụm dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in the vibrant blue of Echium vulgare. (Cánh đồng được phủ đầy màu xanh lam rực rỡ của cây kế xanh.)
    • Echium vulgare is an important source of nectar for bees. (Cây kế xanh một nguồn mật hoa quan trọng cho ong.)
    • Botanists study the growth patterns of Echium vulgare. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu phát triển của cây kế xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái học: "Echium vulgare" thường được đề cập như một loài thực vật tiên phong, khả năng phát triển trên đất nghèo dinh dưỡng thu hút côn trùng thụ phấn.

    • The introduction of Echium vulgare helped stabilize the soil in the degraded area. (Việc đưa cây kế xanh vào đã giúp ổn định đấtkhu vực bị suy thoái.)
  • Trong văn cảnh làm vườn bảo tồn: Đôi khi được trồng trong các khu vườn hoa dại hoặc các dự án phục hồi hệ sinh thái giá trị thẩm mỹ sinh thái của .

    • This conservation project includes planting Echium vulgare to support local pollinators. (Dự án bảo tồn này bao gồm việc trồng cây kế xanh để hỗ trợ các loài thụ phấn địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên gọi thông thường (Common names): Viper's Bugloss, Blueweed. (Cây lưỡi rắn, Cỏ xanh).
  • Tên khoa học đồng nghĩa (Scientific synonym): L. (Chữ "L." viết tắt cho Carl Linnaeus, người đặt tên loài).
Từ đồng nghĩa
  • Blueweed (Danh từ): Một tên gọi thông thường khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây, nhấn mạnh vào màu hoa xanh lam của .
  • Viper's Bugloss (Danh từ): Một tên gọi thông thường phổ biến khác, bắt nguồn từ hình dạng hạt giống được cho giống đầu rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên khoa học của một loài thực vật.)

echium vulgare

A bee collects nectar from the Echium vulgare in a sunny meadow.

Noun
  1. (thực vật học) Cây kế xanh

Từ đồng nghĩa